婦女運動者 phụ nữ vận động giả Hán Việt: phụ nữ vận động giả Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 運 (vận) + 動 (động) + 者 (giả)Hán Việtphụ nữ vận động giảCấu tạo婦 + 女 + 運 + 動 + 者 · phụ + nữ + vận + động + giả nghĩa thành phần: phụ + nữ + vận + động + giả Nghĩa EngCihui workingwoman