妊娠腎盂炎 nhâm thần thận vu viêm Hán Việt: nhâm thần thận vu viêm Tổng quan Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 腎 (thận) + 盂 (vu) + 炎 (viêm)Hán Việtnhâm thần thận vu viêmCấu tạo妊 + 娠 + 腎 + 盂 + 炎 · nhâm + thần + thận + vu + viêm nghĩa thành phần: nhâm + thần + thận + vu + viêm Nghĩa EngCihui encyopyelitis