妍皮裹癡骨

yán pí guǒ chī gǔ nghiên bì khỏa si cốt

Hán Việt: nghiên bì khỏa si cốt · Pinyin: yán pí guǒ chī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (bì) + (khỏa) + (si) + (cốt)