妙想天開

miào xiǎng tiān kāi diệu tưởng thiên khai

Hán Việt: diệu tưởng thiên khai · Pinyin: miào xiǎng tiān kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (tưởng) + (thiên) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容想法奇特、乖谬。

Eng

  • Cihui 妙想天開 iàoxiǎngtiānkāi f.e. have fantastic ideas; fantasize

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

异想天开