異想天開
dị tưởng thiên khai
Hán Việt: dị tưởng thiên khai · Pinyin: yì xiǎng tiān kāi
Tổng quan
(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường | đắm chìm trong ảo tưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường | đắm chìm trong ảo tưởng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 异:奇异;天开:比喻凭空的、根本没有的事情。指想法很不切实际,非常奇怪。
- Tân Hoa Tự Điển 异奇异;天开比喻凭空的、根本没有的事情。指想法很不切实际,非常奇怪。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to imagine the wildest thing; to indulge in fantasy
- Cihui 異想天開 ìxiǎngtiānkāi f.e. let imagination run riot