妨害治安地

phương hại trì an địa

Hán Việt: phương hại trì an địa

Tổng quan

gây ra sự nổi loạn, xúi giục nổi loạn, nổi loạn, dấy loạn

Cấu tạo: (phương) + (hại) + (trì) + (an) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây ra sự nổi loạn, xúi giục nổi loạn, nổi loạn, dấy loạn