妨害治安地

phương hại trì an địa

Hán Việt: phương hại trì an địa

Tổng quan

gây ra sự nổi loạn, xúi giục nổi loạn, nổi loạn, dấy loạn

Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 治 (trì) + 安 (an) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản loạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seditiously

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨害治安的 · 妨害公务 · 妨害治安 · 妨害计划 · 安地卡及巴布达 · 安地斯山脈 · 安地斯山脉 · 妨害兵役