妨害郵件秘密
phương hại bưu kiện bí mật
Hán Việt: phương hại bưu kiện bí mật · Pinyin: fáng hài yóu jiàn mì mì
Tổng quan
Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 秘 (bí) + 密 (mật)
Hán Việt: phương hại bưu kiện bí mật · Pinyin: fáng hài yóu jiàn mì mì
Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 秘 (bí) + 密 (mật)