妨碍达到目标

fáng ài dá dào mù biāophương ngại đạt đáo mục tiêu

Hán Việt: phương ngại đạt đáo mục tiêu · Pinyin: fáng ài dá dào mù biāo

Tổng quan

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 達 (đạt) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản tác dụng

Đức

  • Handedict kontraproduktiv

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标匹配作业 · 妨碍或阻碍 · 妨碍活动的 · 目标工作簿 · 妨碍司法公正 · 目标打靶控制 · 目标专一的 · 目标单元格