妨礙達到目標
phương ngại đạt đáo mục tiêu
Hán Việt: phương ngại đạt đáo mục tiêu · Pinyin: fáng ài dá dào mù biāo
Tổng quan
Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 達 (đạt) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 標 (tiêu)
Hán Việt: phương ngại đạt đáo mục tiêu · Pinyin: fáng ài dá dào mù biāo
Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 達 (đạt) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 標 (tiêu)