妨礙活動的

phương ngại hoạt động đích

Hán Việt: phương ngại hoạt động đích

Tổng quan

(Econ) Trở ngại+ Xem TAX DISINCENTIVE.

Cấu tạo: (phương) + (ngại) + (hoạt) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Econ) Trở ngại+ Xem TAX DISINCENTIVE.