妮基桑法勒 nī jī sāng fǎ lēi · ni cơ tang pháp lặc Hán Việt: ni cơ tang pháp lặc · Pinyin: nī jī sāng fǎ lēi Tổng quan Cấu tạo: 妮 (ni) + 基 (cơ) + 桑 (tang) + 法 (pháp) + 勒 (lặc)Pinyinnī jī sāng fǎ lēiHán Việtni cơ tang pháp lặcCấu tạo妮 + 基 + 桑 + 法 + 勒 · ni + cơ + tang + pháp + lặc nghĩa thành phần: ni + cơ + tang + pháp + lặc