妮基桑法勒

nī jī sāng fǎ lēi ni cơ tang pháp lặc

Hán Việt: ni cơ tang pháp lặc · Pinyin: nī jī sāng fǎ lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cơ) + (tang) + (pháp) + (lặc)