妻賢夫禍少

qī xián fū huò shǎo thê hiền phu họa thiểu

Hán Việt: thê hiền phu họa thiểu · Pinyin: qī xián fū huò shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (hiền) + (phu) + (họa) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祸:灾难。妻子贤惠丈夫在外灾祸就少。