姆潘巴現象 mǔ pān bā xiàn xiàng · mỗ phan ba hiện tượng Hán Việt: mỗ phan ba hiện tượng · Pinyin: mǔ pān bā xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 潘 (phan) + 巴 (ba) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinmǔ pān bā xiàn xiàngHán Việtmỗ phan ba hiện tượngCấu tạo姆 + 潘 + 巴 + 現 + 象 · mỗ + phan + ba + hiện + tượng nghĩa thành phần: mỗ + phan + ba + hiện + tượng