始料不及的 shǐ liào bù jí de · thủy liêu bất cập đích Hán Việt: thủy liêu bất cập đích · Pinyin: shǐ liào bù jí de Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 料 (liêu) + 不 (bất) + 及 (cập) + 的 (đích)Pinyinshǐ liào bù jí deHán Việtthủy liêu bất cập đíchCấu tạo始 + 料 + 不 + 及 + 的 · thủy + liêu + bất + cập + đích nghĩa thành phần: thủy + liêu + bất + cập + đích