始料所不及 thủy liêu sở bất cập Hán Việt: thủy liêu sở bất cập Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 料 (liêu) + 所 (sở) + 不 (bất) + 及 (cập)Hán Việtthủy liêu sở bất cậpCấu tạo始 + 料 + 所 + 不 + 及 · thủy + liêu + sở + bất + cập nghĩa thành phần: thủy + liêu + sở + bất + cập Nghĩa EngCihui 始料所不及 hǐliào suǒ bùjí f.e. unexpected; unforeseen