始終注視着 thủy chung chú thị trứ Hán Việt: thủy chung chú thị trứ Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 終 (chung) + 注 (chú) + 視 (thị) + 着 (trứ)Hán Việtthủy chung chú thị trứCấu tạo始 + 終 + 注 + 視 + 着 · thủy + chung + chú + thị + trứ nghĩa thành phần: thủy + chung + chú + thị + trứ Nghĩa EngCihui never take one's eyes off