始終不渝地 shǐ zhōng bù yú de · thủy chung bất du địa Hán Việt: thủy chung bất du địa · Pinyin: shǐ zhōng bù yú de Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 終 (chung) + 不 (bất) + 渝 (du) + 地 (địa)Pinyinshǐ zhōng bù yú deHán Việtthủy chung bất du địaCấu tạo始 + 終 + 不 + 渝 + 地 · thủy + chung + bất + du + địa nghĩa thành phần: thủy + chung + bất + du + địa