始願不及此
thủy nguyện bất cập thử
Hán Việt: thủy nguyện bất cập thử · Pinyin: shǐ yuàn bù jí cǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 始 (thủy) + 願 (nguyện) + 不 (bất) + 及 (cập) + 此 (thử)
Hán Việt: thủy nguyện bất cập thử · Pinyin: shǐ yuàn bù jí cǐ
Cấu tạo: 始 (thủy) + 願 (nguyện) + 不 (bất) + 及 (cập) + 此 (thử)