姑息主義者 cô tức chủ nghĩa giả Hán Việt: cô tức chủ nghĩa giả Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 息 (tức) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Hán Việtcô tức chủ nghĩa giảCấu tạo姑 + 息 + 主 + 義 + 者 · cô + tức + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: cô + tức + chủ + nghĩa + giả Nghĩa EngCihui 姑息主義者 ūxīzhǔyìzhě n. appeaser M:ge/²wèi