姓氏施密特

xìng shì shī mì tè tính thị thi mật đặc

Hán Việt: tính thị thi mật đặc · Pinyin: xìng shì shī mì tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (thị) + (thi) + (mật) + (đặc)