委任統治地

ủy nhâm thống trì địa

Hán Việt: ủy nhâm thống trì địa

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (nhâm) + (thống) + (trì) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 委任統治地 ěirèn tǒngzhìdì p.w. mandated territories