委內瑞拉人 wěi nèi ruì lā rén · ủy nội thụy lạp nhân Hán Việt: ủy nội thụy lạp nhân · Pinyin: wěi nèi ruì lā rén Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 內 (nội) + 瑞 (thụy) + 拉 (lạp) + 人 (nhân)Pinyinwěi nèi ruì lā rénHán Việtủy nội thụy lạp nhânCấu tạo委 + 內 + 瑞 + 拉 + 人 · ủy + nội + thụy + lạp + nhân nghĩa thành phần: ủy + nội + thụy + lạp + nhân