委婉地表達 wēi wǎn de biǎo dá · ủy uyển địa biểu đạt Hán Việt: ủy uyển địa biểu đạt · Pinyin: wēi wǎn de biǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 婉 (uyển) + 地 (địa) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Pinyinwēi wǎn de biǎo dáHán Việtủy uyển địa biểu đạtCấu tạo委 + 婉 + 地 + 表 + 達 · ủy + uyển + địa + biểu + đạt nghĩa thành phần: ủy + uyển + địa + biểu + đạt