委婉曲折的

ủy uyển khúc chiết đích

Hán Việt: ủy uyển khúc chiết đích

Tổng quan

quanh co luẩn quẩn; uẩn khúc (nói), (ngôn ngữ học) có tính chất ngữ giải thích

Cấu tạo: (ủy) + (uyển) + (khúc) + (chiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quanh co luẩn quẩn; uẩn khúc (nói), (ngôn ngữ học) có tính chất ngữ giải thích