委託經濟人 ủy thác kinh tể nhân Hán Việt: ủy thác kinh tể nhân Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 託 (thác) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 人 (nhân)Hán Việtủy thác kinh tể nhânCấu tạo委 + 託 + 經 + 濟 + 人 · ủy + thác + kinh + tể + nhân nghĩa thành phần: ủy + thác + kinh + tể + nhân Nghĩa EngCihui 委托經濟人 ěituō jīngjìrén n. commission business