姜蔥霸王雞

jiāng cōng bà wáng jī khương thông phách vương kê

Hán Việt: khương thông phách vương kê · Pinyin: jiāng cōng bà wáng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (thông) + (phách) + (vương) + (kê)