姻緣由天定
nhân duyến do thiên định
Hán Việt: nhân duyến do thiên định
Tổng quan
Cấu tạo: 姻 (nhân) + 緣 (duyến) + 由 (do) + 天 (thiên) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui 姻緣由天定 īnyuán yóu tiān dìng f.e. Marriages are made in heaven.