姿勢筆直的

tư thế bút trực đích

Hán Việt: tư thế bút trực đích

Tổng quan

dựng ngược, dựng đứng lên (tóc); đứng thẳng, thẳng đứng (người, vật), khoẻ mạnh, chắc chắn, (tài chính) cố định, không thay đổi

Cấu tạo: 姿 (tư) + (thế) + (bút) + (trực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựng ngược, dựng đứng lên (tóc); đứng thẳng, thẳng đứng (người, vật), khoẻ mạnh, chắc chắn, (tài chính) cố định, không thay đổi