威利布朗特 wēi lì bù lǎng tè · uy lợi bố lãng đặc Hán Việt: uy lợi bố lãng đặc · Pinyin: wēi lì bù lǎng tè Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 利 (lợi) + 布 (bố) + 朗 (lãng) + 特 (đặc)Pinyinwēi lì bù lǎng tèHán Việtuy lợi bố lãng đặcCấu tạo威 + 利 + 布 + 朗 + 特 · uy + lợi + bố + lãng + đặc nghĩa thành phần: uy + lợi + bố + lãng + đặc