威勒斯列夫 wēi lēi sī liè fū · uy lặc tư liệt phu Hán Việt: uy lặc tư liệt phu · Pinyin: wēi lēi sī liè fū Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 列 (liệt) + 夫 (phu)Pinyinwēi lēi sī liè fūHán Việtuy lặc tư liệt phuCấu tạo威 + 勒 + 斯 + 列 + 夫 · uy + lặc + tư + liệt + phu nghĩa thành phần: uy + lặc + tư + liệt + phu