威勢十足的 uy thế thập túc đích Hán Việt: uy thế thập túc đích Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 勢 (thế) + 十 (thập) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việtuy thế thập túc đíchCấu tạo威 + 勢 + 十 + 足 + 的 · uy + thế + thập + túc + đích nghĩa thành phần: uy + thế + thập + túc + đích Nghĩa EngCihui fullmouthed