威妥瑪拼音

wēi tuǒ mǎ pīn yīn uy thỏa mã bính âm

Hán Việt: uy thỏa mã bính âm · Pinyin: wēi tuǒ mǎ pīn yīn

Tổng quan

hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

Cấu tạo: (uy) + (thỏa) + (mã) + (bính) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

Eng

  • CC-CEDICT Wade-Giles system (romanization of Chinese)
  • Cihui Wade-Giles system (romanization of Chinese)