威爾遜定理 wēi ěr xùn dìng lǐ · uy nhĩ tốn định lí Hán Việt: uy nhĩ tốn định lí · Pinyin: wēi ěr xùn dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 遜 (tốn) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinwēi ěr xùn dìng lǐHán Việtuy nhĩ tốn định líCấu tạo威 + 爾 + 遜 + 定 + 理 · uy + nhĩ + tốn + định + lí nghĩa thành phần: uy + nhĩ + tốn + định + lí