威爾遜質數 wēi ěr xùn zhì shǔ · uy nhĩ tốn chất sổ Hán Việt: uy nhĩ tốn chất sổ · Pinyin: wēi ěr xùn zhì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 遜 (tốn) + 質 (chất) + 數 (sổ)Pinyinwēi ěr xùn zhì shǔHán Việtuy nhĩ tốn chất sổCấu tạo威 + 爾 + 遜 + 質 + 數 · uy + nhĩ + tốn + chất + sổ nghĩa thành phần: uy + nhĩ + tốn + chất + sổ