威尼斯之死 wēi ní sī zhī sǐ · uy ni tư chi tử Hán Việt: uy ni tư chi tử · Pinyin: wēi ní sī zhī sǐ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 之 (chi) + 死 (tử)Pinyinwēi ní sī zhī sǐHán Việtuy ni tư chi tửCấu tạo威 + 尼 + 斯 + 之 + 死 · uy + ni + tư + chi + tử nghĩa thành phần: uy + ni + tư + chi + tử