威廉安德斯 wēi lián ān dé sī · uy liêm an đức tư Hán Việt: uy liêm an đức tư · Pinyin: wēi lián ān dé sī Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 安 (an) + 德 (đức) + 斯 (tư)Pinyinwēi lián ān dé sīHán Việtuy liêm an đức tưCấu tạo威 + 廉 + 安 + 德 + 斯 · uy + liêm + an + đức + tư nghĩa thành phần: uy + liêm + an + đức + tư