威廉的暱稱 uy liêm đích nật xưng Hán Việt: uy liêm đích nật xưng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 的 (đích) + 暱 (nật) + 稱 (xưng)Hán Việtuy liêm đích nật xưngCấu tạo威 + 廉 + 的 + 暱 + 稱 · uy + liêm + đích + nật + xưng nghĩa thành phần: uy + liêm + đích + nật + xưng Nghĩa EngCihui willy