威廉福克納 wēi lián fú kè nà · uy liêm phúc khắc nạp Hán Việt: uy liêm phúc khắc nạp · Pinyin: wēi lián fú kè nà Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 福 (phúc) + 克 (khắc) + 納 (nạp)Pinyinwēi lián fú kè nàHán Việtuy liêm phúc khắc nạpCấu tạo威 + 廉 + 福 + 克 + 納 · uy + liêm + phúc + khắc + nạp nghĩa thành phần: uy + liêm + phúc + khắc + nạp