威廉米切爾 wēi lián mǐ qiē ěr · uy liêm mễ thiết nhĩ Hán Việt: uy liêm mễ thiết nhĩ · Pinyin: wēi lián mǐ qiē ěr Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 米 (mễ) + 切 (thiết) + 爾 (nhĩ)Pinyinwēi lián mǐ qiē ěrHán Việtuy liêm mễ thiết nhĩCấu tạo威 + 廉 + 米 + 切 + 爾 · uy + liêm + mễ + thiết + nhĩ nghĩa thành phần: uy + liêm + mễ + thiết + nhĩ