威拉得利比 wēi lā děi lì bǐ · uy lạp đắc lợi bỉ Hán Việt: uy lạp đắc lợi bỉ · Pinyin: wēi lā děi lì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 拉 (lạp) + 得 (đắc) + 利 (lợi) + 比 (bỉ)Pinyinwēi lā děi lì bǐHán Việtuy lạp đắc lợi bỉCấu tạo威 + 拉 + 得 + 利 + 比 · uy + lạp + đắc + lợi + bỉ nghĩa thành phần: uy + lạp + đắc + lợi + bỉ