威拉德三世 wēi lā dé sān shì · uy lạp đức tam thế Hán Việt: uy lạp đức tam thế · Pinyin: wēi lā dé sān shì Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinwēi lā dé sān shìHán Việtuy lạp đức tam thếCấu tạo威 + 拉 + 德 + 三 + 世 · uy + lạp + đức + tam + thế nghĩa thành phần: uy + lạp + đức + tam + thế