威斯康辛大學
uy tư khang tân đại học
Hán Việt: uy tư khang tân đại học · Pinyin: wēi sī kāng xīn dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 康 (khang) + 辛 (tân) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: uy tư khang tân đại học · Pinyin: wēi sī kāng xīn dà xué
Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 康 (khang) + 辛 (tân) + 大 (đại) + 學 (học)