威斯敏斯特大學
uy tư mẫn tư đặc đại học
Hán Việt: uy tư mẫn tư đặc đại học · Pinyin: wēi sī mǐn sī tè dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 敏 (mẫn) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: uy tư mẫn tư đặc đại học · Pinyin: wēi sī mǐn sī tè dà xué
Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 敏 (mẫn) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)