威斯敏斯特宮
uy tư mẫn tư đặc cung
Hán Việt: uy tư mẫn tư đặc cung · Pinyin: wēi sī mǐn sī tè gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 敏 (mẫn) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 宮 (cung)
Hán Việt: uy tư mẫn tư đặc cung · Pinyin: wēi sī mǐn sī tè gōng
Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 敏 (mẫn) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 宮 (cung)