威斯特摩蘭 wēi sī tè mó lán · uy tư đặc ma lan Hán Việt: uy tư đặc ma lan · Pinyin: wēi sī tè mó lán Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 摩 (ma) + 蘭 (lan)Pinyinwēi sī tè mó lánHán Việtuy tư đặc ma lanCấu tạo威 + 斯 + 特 + 摩 + 蘭 · uy + tư + đặc + ma + lan nghĩa thành phần: uy + tư + đặc + ma + lan