威斯特法倫 wēi sī tè fǎ lún · uy tư đặc pháp luân Hán Việt: uy tư đặc pháp luân · Pinyin: wēi sī tè fǎ lún Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 法 (pháp) + 倫 (luân)Pinyinwēi sī tè fǎ lúnHán Việtuy tư đặc pháp luânCấu tạo威 + 斯 + 特 + 法 + 倫 · uy + tư + đặc + pháp + luân nghĩa thành phần: uy + tư + đặc + pháp + luân