威爾士語的 Wēi'ěrshìyǔ de · uy nhĩ sĩ ngữ đích Hán Việt: uy nhĩ sĩ ngữ đích · Pinyin: Wēi'ěrshìyǔ de Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 士 (sĩ) + 語 (ngữ) + 的 (đích)PinyinWēi'ěrshìyǔ deHán Việtuy nhĩ sĩ ngữ đíchCấu tạo威 + 爾 + 士 + 語 + 的 · uy + nhĩ + sĩ + ngữ + đích nghĩa thành phần: uy + nhĩ + sĩ + ngữ + đích Nghĩa EngCihui Welsh