威特福格爾 wēi tè fú gé ěr · uy đặc phúc cách nhĩ Hán Việt: uy đặc phúc cách nhĩ · Pinyin: wēi tè fú gé ěr Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 特 (đặc) + 福 (phúc) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)Pinyinwēi tè fú gé ěrHán Việtuy đặc phúc cách nhĩCấu tạo威 + 特 + 福 + 格 + 爾 · uy + đặc + phúc + cách + nhĩ nghĩa thành phần: uy + đặc + phúc + cách + nhĩ