娃兒藤新鹼 oa nhi đằng tân dảm Hán Việt: oa nhi đằng tân dảm Tổng quan Cấu tạo: 娃 (oa) + 兒 (nhi) + 藤 (đằng) + 新 (tân) + 鹼 (dảm)Hán Việtoa nhi đằng tân dảmCấu tạo娃 + 兒 + 藤 + 新 + 鹼 · oa + nhi + đằng + tân + dảm nghĩa thành phần: oa + nhi + đằng + tân + dảm Nghĩa EngCihui tylophorimidine