娑羅洟

sa la di

Hán Việt: sa la di

Tổng quan

(地名)聚落之名。譯曰調御城。見本行集經三十三。梵Sārathī。☸

Cấu tạo: 娑 (sa) + 罗 (la) + 洟 (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)聚落之名。譯曰調御城。見本行集經三十三。梵Sārathī。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

娑罗树 · 娑羅娑 · 娑羅支 · 娑羅林 · 娑羅樹 · 娑羅王 · 娑羅華 · 娑羅