娑羅華 sa la hoa Hán Việt: sa la hoa Tổng quan (雜名)Śāla,娑羅樹之華葉也。釋氏要覽下曰:「用白紙作娑羅華八樹以簇繩床,表雙林之相。」☸ Cấu tạo: 娑 (sa) + 罗 (la) + 华 (hoa)Hán Việtsa la hoaCấu tạo娑 + 罗 + 华 · sa + la + hoa nghĩa thành phần: sa + la + hoa Nghĩa ViệtCihui (雜名)Śāla,娑羅樹之華葉也。釋氏要覽下曰:「用白紙作娑羅華八樹以簇繩床,表雙林之相。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa娑罗树 · 娑羅娑 · 娑羅支 · 娑羅林 · 娑羅樹 · 娑羅洟 · 娑羅王 · 娑羅